FILE_20210403_102856_TKB_Chiều_Tuần 30.docx


THPT Thuận Châu

Năm học 2020 - 2021

Học kỳ 2

THI KHOÁ BIỂU

Tuần 30

BUỔI SÁNG

Thực hiện từ ngày 05 tháng 04 năm 2020

 

TH
TIẾT

10A

(Thiều)

10B

(Nguyễn Hương)

10C

(Lê Hiên)

10D

(Trần Hải)

10E

(Nguyễn Bình)

10G

(Lê Phượng)

10H

(Hoàng Phúc)

10I

(Ngương)

10K

(Lưu Đô)

x

2

1

T.Anh - Thiều

Hóa - Ng.V.Xuân

Văn - Nguyễn Hương

Toán - Trần Sơn

Sử - Đàm Tuyến

Địa - Nguyễn Nhung

Sinh - Nguyễn Bình

Sử - Vũ Tuân

Lí - Bùi Yến

 

2

T.Anh - Thiều

Hóa - Ng.V.Xuân

Văn - Nguyễn Hương

Toán - Trần Sơn

Sử - Đàm Tuyến

Hóa - Đặng Hạnh

Sinh - Nguyễn Bình

Sử - Vũ Tuân

Lí - Bùi Yến

 

3

Sinh - Lò Cương

Toán - Đỗ Trường

T.Anh - Lê Hiên

Sử - Đàm Tuyến

Địa - Nguyễn Nhung

Sinh - Nguyễn Bình

Lí - Trần Cường

Toán - Trần Sơn

T.Anh - Hà Biên

 

4

Sinh - Lò Cương

Toán - Đỗ Trường

T.Anh - Lê Hiên

Sử - Đàm Tuyến

Địa - Nguyễn Nhung

Sinh - Nguyễn Bình

Lí - Trần Cường

Toán - Trần Sơn

T.Anh - Hà Biên

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

Văn - Nguyễn Hương

Sinh - Lò Cương

Toán - Lường Giang

Hóa - Đặng Hạnh

Sinh - Nguyễn Bình

Sử - Lò Chanh

Địa - Nguyễn Nhung

Sinh - Hà Hồng

Văn - Đàm Nguyệt

 

2

Văn - Nguyễn Hương

Sinh - Lò Cương

Toán - Lường Giang

Hóa - Đặng Hạnh

Sinh - Nguyễn Bình

Sử - Lò Chanh

Địa - Nguyễn Nhung

Sinh - Hà Hồng

Văn - Đàm Nguyệt

 

3

Lí - Bùi Yến

Văn - Nguyễn Hương

Sinh - Lò Cương

T.Anh - Lê Hiên

Lí - Trần Hải

Toán - Lường Giang

Văn - Đàm Nguyệt

Địa - Cầm Minh

Toán - Vũ Thủy

 

4

Lí - Bùi Yến

Văn - Nguyễn Hương

Sinh - Lò Cương

T.Anh - Lê Hiên

Lí - Trần Hải

Toán - Lường Giang

Văn - Đàm Nguyệt

Địa - Cầm Minh

Toán - Vũ Thủy

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

Hóa - Ng.V.Xuân

T.Anh - Thiều

Hóa - Đặng Hạnh

Địa - Cầm Minh

Văn - Vũ Huyền

T.Anh - Ph. Chương

T.Anh - Lê Hiên

Văn - Đàm Nguyệt

Sinh - Hà Hồng

 

2

Hóa - Ng.V.Xuân

T.Anh - Thiều

Hóa - Đặng Hạnh

Địa - Cầm Minh

Văn - Vũ Huyền

T.Anh - Ph. Chương

T.Anh - Lê Hiên

Văn - Đàm Nguyệt

Sinh - Hà Hồng

 

3

Địa - Cầm Minh

Lí - Bùi Yến

Sử - Đàm Tuyến

Văn - Vũ Huyền

T.Anh - Lê Hiên

Lí - Trần Cường

Toán - Trần Sơn

T.Anh - Ph. Chương

Hóa - Đặng Hạnh

 

4

Địa - Cầm Minh

Lí - Bùi Yến

Sử - Đàm Tuyến

Văn - Vũ Huyền

T.Anh - Lê Hiên

Lí - Trần Cường

Toán - Trần Sơn

T.Anh - Ph. Chương

Hóa - Đặng Hạnh

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

Sử - Đàm Tuyến

Địa - Nguyễn Nhung

Địa - Cầm Minh

Lí - Trần Hải

Hóa - Nguyễn Hồng

Văn - Lê Phượng

Sử - Lò Chanh

Hóa - Ng.V.Xuân

Sử - Vũ Tuân

 

2

Sử - Đàm Tuyến

Địa - Nguyễn Nhung

Địa - Cầm Minh

Lí - Trần Hải

Hóa - Nguyễn Hồng

Văn - Lê Phượng

Sử - Lò Chanh

Hóa - Ng.V.Xuân

Sử - Vũ Tuân

 

3

Toán - Vũ Thủy

Sử - Đàm Tuyến

Lí - Trần Cường

Sinh - Nguyễn Bình

Toán - Ng.Nguyên

Địa - Nguyễn Nhung

Hóa - Hoàng Phúc

Lí - Trần Hải

Địa - Cầm Minh

 

4

Toán - Vũ Thủy

Sử - Đàm Tuyến

Lí - Trần Cường

Sinh - Nguyễn Bình

Toán - Ng.Nguyên

Hóa - Đặng Hạnh

Hóa - Hoàng Phúc

Lí - Trần Hải

Địa - Cầm Minh

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

THPT Thuận Châu

Năm học 2020 - 2021

Học kỳ 2

THI KHOÁ BIỂU

Tuần 30

BUỔI SÁNG

Thực hiện từ ngày 05 tháng 04 năm 2020

 

 

TH
TIẾT

11A

(Đặng Hạnh)

11B

(Vì Hạnh)

11C

(Lò Cương)

11D

(Trần Cường)

11E

(Hà Hùng)

11G

(Trịnh Mai)

11H

(Lò Chanh)

11I

(Nguyễn Thơm)

xx

y

2

1

Toán - Đỗ Trường

Văn - Vì Hạnh

Địa - Ngô Dũng

T.Anh - Nguyễn Thảo

T.Anh - Ph. Chương

Toán - Lê Bình

Sinh - Lò Cương

Hóa - Nguyễn Hồng

 

 

2

Toán - Đỗ Trường

Văn - Vì Hạnh

Địa - Ngô Dũng

T.Anh - Nguyễn Thảo

T.Anh - Ph. Chương

Toán - Lê Bình

Sinh - Lò Cương

Hóa - Nguyễn Hồng

 

 

3

Văn - Trịnh Mai

T.Anh - Nguyễn Thảo

Toán - Lê Bình

Văn - Vì Hạnh

Sử - Lò Chanh

Hóa - Nguyễn Hồng

T.Anh - Ph. Chương

Văn - Đàm Nguyệt

 

 

4

Văn - Trịnh Mai

T.Anh - Nguyễn Thảo

Toán - Lê Bình

Văn - Vì Hạnh

Sử - Lò Chanh

Hóa - Nguyễn Hồng

T.Anh - Ph. Chương

Văn - Đàm Nguyệt

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

Địa - Lục Luyến

Hóa - Nguyễn Hồng

Văn - Vì Hạnh

Địa - Ngô Dũng

Văn - Ng.Anh

T.Anh - Ph. Chương

Toán - Trần Sơn

Toán - Lê Hoan

 

 

2

Địa - Lục Luyến

Hóa - Nguyễn Hồng

Văn - Vì Hạnh

Địa - Ngô Dũng

Văn - Ng.Anh

T.Anh - Ph. Chương

Toán - Trần Sơn

Toán - Lê Hoan

 

 

3

Sinh - Nguyễn Bình

Toán - Lê Bình

T.Anh - Nguyễn Thảo

Sử - Vũ Tuân

Hóa - Nguyễn Hồng

Sử - Lò Chanh

Văn - Trịnh Mai

Địa - Ngô Dũng

 

 

4

Sinh - Nguyễn Bình

Toán - Lê Bình

T.Anh - Nguyễn Thảo

Sử - Vũ Tuân

Hóa - Nguyễn Hồng

Sử - Lò Chanh

Văn - Trịnh Mai

Địa - Ngô Dũng

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

Lí - Lê Quỳnh

Sử - Lò Chanh

Sử - Vũ Tuân

Hóa - Nguyễn Hồng

Lí - Bùi Yến

Sinh - Lò Cương

Địa - Ngô Dũng

T.Anh - Nguyễn Thảo

 

 

2

Lí - Lê Quỳnh

Sử - Lò Chanh

Sử - Vũ Tuân

Hóa - Nguyễn Hồng

Lí - Bùi Yến

Sinh - Lò Cương

Địa - Ngô Dũng

T.Anh - Nguyễn Thảo

 

 

3

T.Anh - Nguyễn Thảo

Sinh - Nguyễn Bình

Hóa - Nguyễn Hồng

Toán - Đỗ Trường

Địa - Ngô Dũng

Văn - Trịnh Mai

 

Sinh - Lò Cương

 

 

4

T.Anh - Nguyễn Thảo

Sinh - Nguyễn Bình

Hóa - Nguyễn Hồng

Toán - Đỗ Trường

Địa - Ngô Dũng

Văn - Trịnh Mai

 

Sinh - Lò Cương

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

Hóa - Đặng Hạnh

Địa - Lục Luyến

Sinh - Lò Cương

Lí - Trần Cường

Sinh - Nguyễn Bình

Lí - Bùi Yến

Lí - Lê Quỳnh

Lí - Nguyễn Lưu

 

 

2

Hóa - Đặng Hạnh

Địa - Lục Luyến

Sinh - Lò Cương

Lí - Trần Cường

Sinh - Nguyễn Bình

Lí - Bùi Yến

Lí - Lê Quỳnh

Lí - Nguyễn Lưu

 

 

3

Sử - Vũ Tuân

Lí - Lê Quỳnh

Lí - Nguyễn Lưu

Sinh - Lò Cương

Toán - Đỗ Trường

Địa - Ngô Dũng

Hóa - Nguyễn Hồng

Sử - Lò Chanh

 

 

4

Sử - Vũ Tuân

Lí - Lê Quỳnh

Lí - Nguyễn Lưu

Sinh - Lò Cương

Toán - Đỗ Trường

Địa - Ngô Dũng

Hóa - Nguyễn Hồng

Sử - Lò Chanh

 

 

 

 

THPT Thuận Châu

Năm học 2020 - 2021

Học kỳ 2

THI KHOÁ BIỂU

Tuần 30

 

 

BUỔI SÁNG

Thực hiện từ ngày 05 tháng 04 năm 2020

 

TH
TIẾT

12A

(Hà Hồng)

12B

(Lê Hương)

12C

(Cầm Minh)

12D

(Đàm Tuyến)

12E

(Nguyễn Lưu)

12G

(Ngô Dũng)

12H

(Đoàn Vượng)

12I

(Lục Luyến)

12K

(Lương Dũng)

 

2

1

T.Anh - Lê Hương

Địa - Lục Luyến

Văn - Vũ Huyền

Toán - Lường Giang

GDCD - Cà Học

GDCD - Ngương

T.Anh - Đoàn Vượng

Sử - Lò Chanh

Văn - Lê Phượng

 

2

T.Anh - Lê Hương

Địa - Lục Luyến

Văn - Vũ Huyền

Toán - Lường Giang

GDCD - Cà Học

GDCD - Ngương

T.Anh - Đoàn Vượng

Sử - Lò Chanh

Văn - Lê Phượng

 

3

Văn - Ng.Anh

Sử - Vũ Tuân

Toán - Lường Giang

Văn - Lê Phượng

T.Anh - Thiều

Địa - Ngô Dũng

Văn - Vũ Huyền

Địa - Lục Luyến

GDCD - Cà Học

 

4

Văn - Ng.Anh

Sử - Vũ Tuân

Toán - Lường Giang

Văn - Lê Phượng

T.Anh - Thiều

Địa - Ngô Dũng

Văn - Vũ Huyền

Địa - Lục Luyến

GDCD - Cà Học

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

Lí - Trần Hải

Văn - Vũ Huyền

Địa - Cầm Minh

GDCD - Cà Học

Sử - Đàm Tuyến

Sử - Vũ Tuân

GDCD - Ngương

Toán - Lê Bình

T.Anh - Đoàn Vượng

 

2

Lí - Trần Hải

Văn - Vũ Huyền

Địa - Cầm Minh

GDCD - Cà Học

Sử - Đàm Tuyến

Sử - Vũ Tuân

GDCD - Ngương

Toán - Lê Bình

T.Anh - Đoàn Vượng

 

3

Hóa - Ng.V.Xuân

T.Anh - Lê Hương

GDCD - Cà Học

Sử - Đàm Tuyến

Văn - Ng.Anh

Văn - Lê Phượng

Địa - Nguyễn Nhung

T.Anh - Đoàn Vượng

Toán - Ng.Nguyên

 

4

Hóa - Ng.V.Xuân

T.Anh - Lê Hương

GDCD - Cà Học

Sử - Đàm Tuyến

Văn - Ng.Anh

Văn - Lê Phượng

Địa - Nguyễn Nhung

T.Anh - Đoàn Vượng

Toán - Ng.Nguyên

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

Toán - Ng.Nguyên

Toán - Vũ Thủy

T.Anh - Lê Hương

Địa - Nguyễn Nhung

Toán - Lường Giang

T.Anh - Đoàn Vượng

Sử - Đàm Tuyến

GDCD - Cà Học

Địa - Lục Luyến

 

2

Toán - Ng.Nguyên

Toán - Vũ Thủy

T.Anh - Lê Hương

Địa - Nguyễn Nhung

Toán - Lường Giang

T.Anh - Đoàn Vượng

Sử - Đàm Tuyến

GDCD - Cà Học

Địa - Lục Luyến

 

3

Sinh - Hà Hồng

GDCD - Cà Học

Sử - Vũ Tuân

T.Anh - Lê Hương

Địa - Nguyễn Nhung

Toán - Lê Bình

Toán - Vũ Thủy

Văn - Ng.Anh

Sử - Lò Chanh

 

4

Sinh - Hà Hồng

GDCD - Cà Học

Sử - Vũ Tuân

T.Anh - Lê Hương

Địa - Nguyễn Nhung

Toán - Lê Bình

Toán - Vũ Thủy

Văn - Ng.Anh

Sử - Lò Chanh

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

                

 

 

TH
TIẾT

12A

(Hà Hồng)

12B

(Lê Hương)

12C

(Cầm Minh)

12D

(Đàm Tuyến)

12E

(Nguyễn Lưu)

12G

(Ngô Dũng)

12H

(Đoàn Vượng)

12I

(Lục Luyến)

12K

(Lương Dũng)

 

2

1

T.Anh - Lê Hương

Địa - Lục Luyến

Văn - Vũ Huyền

Toán - Lường Giang

GDCD - Cà Học

GDCD - Ngương

T.Anh - Đoàn Vượng

Sử - Lò Chanh

Văn - Lê Phượng

 

2

T.Anh - Lê Hương

Địa - Lục Luyến

Văn - Vũ Huyền

Toán - Lường Giang

GDCD - Cà Học

GDCD - Ngương

T.Anh - Đoàn Vượng

Sử - Lò Chanh

Văn - Lê Phượng

 

3

Văn - Ng.Anh

Sử - Vũ Tuân

Toán - Lường Giang

Văn - Lê Phượng

T.Anh - Thiều

Địa - Ngô Dũng

Văn - Vũ Huyền

Địa - Lục Luyến

GDCD - Cà Học

 

4

Văn - Ng.Anh

Sử - Vũ Tuân

Toán - Lường Giang

Văn - Lê Phượng

T.Anh - Thiều

Địa - Ngô Dũng

Văn - Vũ Huyền

Địa - Lục Luyến

GDCD - Cà Học

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

Lí - Trần Hải

Văn - Vũ Huyền

Địa - Cầm Minh

GDCD - Cà Học

Sử - Đàm Tuyến

Sử - Vũ Tuân

GDCD - Ngương

Toán - Lê Bình

T.Anh - Đoàn Vượng

 

2

Lí - Trần Hải

Văn - Vũ Huyền

Địa - Cầm Minh

GDCD - Cà Học

Sử - Đàm Tuyến

Sử - Vũ Tuân

GDCD - Ngương

Toán - Lê Bình

T.Anh - Đoàn Vượng

 

3

Hóa - Ng.V.Xuân

T.Anh - Lê Hương

GDCD - Cà Học

Sử - Đàm Tuyến

Văn - Ng.Anh

Văn - Lê Phượng

Địa - Nguyễn Nhung

T.Anh - Đoàn Vượng

Toán - Ng.Nguyên

 

4

Hóa - Ng.V.Xuân

T.Anh - Lê Hương

GDCD - Cà Học

Sử - Đàm Tuyến

Văn - Ng.Anh

Văn - Lê Phượng

Địa - Nguyễn Nhung

T.Anh - Đoàn Vượng

Toán - Ng.Nguyên

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

Toán - Ng.Nguyên

Toán - Vũ Thủy

T.Anh - Lê Hương

Địa - Nguyễn Nhung

Toán - Lường Giang

T.Anh - Đoàn Vượng

Sử - Đàm Tuyến

GDCD - Cà Học

Địa - Lục Luyến

 

2

Toán - Ng.Nguyên

Toán - Vũ Thủy

T.Anh - Lê Hương

Địa - Nguyễn Nhung

Toán - Lường Giang

T.Anh - Đoàn Vượng

Sử - Đàm Tuyến

GDCD - Cà Học

Địa - Lục Luyến

 

3

Sinh - Hà Hồng

GDCD - Cà Học

Sử - Vũ Tuân

T.Anh - Lê Hương

Địa - Nguyễn Nhung

Toán - Lê Bình

Toán - Vũ Thủy

Văn - Ng.Anh

Sử - Lò Chanh

 

4

Sinh - Hà Hồng

GDCD - Cà Học

Sử - Vũ Tuân

T.Anh - Lê Hương

Địa - Nguyễn Nhung

Toán - Lê Bình

Toán - Vũ Thủy

Văn - Ng.Anh

Sử - Lò Chanh

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5